chơi (động từ)
HSK 2
Chữ phồn thể
玩 (Không thay đổi)
Bộ thủ
Thứ tự nét bút
Đồng âm
完 wán - hoàn thành; [+ động từ chỉ sự hoàn thành] (động từ) | HSK 2
丸 wán - viên thuốc (danh từ) | HSK 6
Từ có âm thanh tương tự
碗 wǎn - một bát (danh từ) | HSK 3
万 wàn - mười nghìn (số từ) | HSK 3
Ví dụ
我们一起玩。 wǒmen yīqǐ wán. - Chúng tôi chơi cùng nhau.
他喜欢玩游戏。 tā xǐhuān wán yóuxì. - Anh ấy thích chơi trò chơi.
我不想玩了。 wǒ bùxiǎng wán le. - Tôi không muốn chơi nữa.
她在玩手机。 tā zài wán shǒujī. - Cô ấy đang chơi trên điện thoại.
玩游戏是我的爱好。 wán yóuxì shì wǒ de àihào. - Chơi trò chơi là sở thích của tôi.
Cụm từ
开玩笑 kāi wán xiào - đùa; chọc (cụm từ) | HSK 4
玩具 wán jù - đồ chơi (danh từ) | HSK 5
玩弄 wán nòng - chơi (động từ) | HSK 6
玩意儿 wán yì er - đồ chơi (danh từ) | HSK 6