我晚上十点睡觉。
Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối.
Ví dụ từ từ ngữ
睡觉 shuì jiào -
đi ngủ; ngủ (động từ) |
HSK 1
Ký tự
点 diǎn -
giờ; điểm; chấm (lượng từ) |
HSK 1
上 shàng -
lên; trên (danh từ) |
HSK 1
十 shí -
mười (số từ) |
HSK 1
我 wǒ -
tôi; mình (đại từ) |
HSK 1
睡 shuì -
ngủ (động từ) |
觉 jiào -
cảm nhận, cảm nhận; trở nên nhận thức; (nghĩa đen) thức dậy; cảm giác (về cảm giác, về thị giác, v.v.) (động từ) |
晚 wǎn -
muộn; muộn hơn là phù hợp hoặc mong muốn (tính từ) |