Скачать в Google Play Скачать в App Store

至于 (zhìyú)

Trong tiếng Trung, "至于" có nghĩa là "về phần", "đối với" hoặc "liên quan đến". Nó được sử dụng để giới thiệu một chủ đề hoặc khía cạnh mới trong vấn đề đang được thảo luận. Dưới đây là các ví dụ chi tiết về cách sử dụng "至于".

1. Giới Thiệu Chủ Đề Mới

"至于" được sử dụng để giới thiệu một chủ đề hoặc khía cạnh mới theo chủ đề đã thảo luận trước đó. Ví dụ:

  • 我们已经讨论了工作安排,至于休假问题,我们以后再谈。 (Wǒmen yǐjīng tǎolùn le gōngzuò ānpái, zhìyú xiūjià wèntí, wǒmen yǐhòu zài tán.) — Chúng ta đã thảo luận về lịch làm việc; về phần vấn đề nghỉ phép, chúng ta sẽ nói sau. (nghĩa đen: Chúng ta đã thảo luận về sắp xếp công việc, còn vấn đề nghỉ phép, chúng ta sẽ thảo luận sau.)
  • 他决定去北京旅行,至于具体日期,他还没有确定。 (Tā juédìng qù Běijīng lǚxíng, zhìyú jùtǐ rìqī, tā hái méiyǒu quèdìng.) — Anh ấy quyết định đi du lịch Bắc Kinh; đối với ngày cụ thể, anh ấy vẫn chưa xác định. (nghĩa đen: Anh ấy đã quyết định đi Bắc Kinh du lịch, còn ngày cụ thể, anh ấy vẫn chưa xác định.)

2. Tách Chủ Đề Chính Ra Khỏi Chủ Đề Phụ

"至于" có thể được sử dụng để tách chủ đề chính khỏi một chủ đề phụ, làm nổi bật khía cạnh sau hoặc hoãn lại việc thảo luận về nó. Ví dụ:

  • 至于你提到的那个问题,我们以后再讨论。 (Zhìyú nǐ tí dào de nàgè wèntí, wǒmen yǐhòu zài tǎolùn.) — Về vấn đề bạn đề cập, chúng ta sẽ thảo luận sau. (nghĩa đen: Đối với vấn đề bạn nhắc đến, chúng ta sẽ thảo luận sau.)
  • 她已经接受了工作邀请,至于薪水,她还在谈判。 (Tā yǐjīng jiēshòu le gōngzuò yāoqǐng, zhìyú xīnshuǐ, tā hái zài tánpàn.) — Cô ấy đã nhận lời mời làm việc; về phần lương, cô ấy vẫn đang thương lượng. (nghĩa đen: Cô ấy đã chấp nhận lời mời công việc, còn về lương, cô ấy vẫn đang đàm phán.)