分别 (fēnbié)
Trong tiếng Trung, "分别" có thể được sử dụng như một động từ, trạng từ hoặc danh từ. Là một động từ, nó có nghĩa là "chia tay" hoặc "tách biệt." Là một trạng từ, nó có nghĩa là "riêng biệt" hoặc "theo từng người." Là một danh từ, nó có nghĩa là "sự khác biệt" hoặc "sự phân biệt."
Sử dụng cơ bản
Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của "分别":
- Như một động từ có nghĩa là "chia tay" hoặc "tách biệt": Ví dụ: 我们在车站分别了。(wǒmen zài chēzhàn fēnbiéle.) - Chúng tôi đã chia tay tại nhà ga.
- Như một trạng từ có nghĩa là "riêng biệt" hoặc "theo từng người": Ví dụ: 他们分别住在不同的城市。(tāmen fēnbié zhù zài bùtóng de chéngshì.) - Họ sống ở các thành phố khác nhau theo từng người.
- Như một danh từ có nghĩa là "sự khác biệt" hoặc "sự phân biệt": Ví dụ: 这两个词的分别是什么?(zhè liǎng gè cí de fēnbié shì shénme?) - Sự khác biệt giữa hai từ này là gì?
Ví dụ
Dưới đây là một số câu ví dụ chứa "分别":
- 毕业后,我们就分别了。(bìyè hòu, wǒmen jiù fēnbiéle.) - Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đã chia tay.
- 他们分别在不同的公司工作。(tāmen fēnbié zài bùtóng de gōngsī gōngzuò.) - Họ làm việc tại các công ty khác nhau theo từng người.
- 这两种方法有什么分别?(zhè liǎng zhǒng fāngfǎ yǒu shéme fēnbié?) - Sự khác biệt giữa hai phương pháp này là gì?