Скачать в Google Play Скачать в App Store

Trạng Từ '估计'

Mô Tả

Trong tiếng Trung, trạng từ '估计' (gūjì) được sử dụng để diễn tả việc ước lượng hoặc suy đoán về một điều gì đó. Nó có thể được dịch là "ước lượng," "dự đoán," hoặc "có lẽ."

Cách Sử Dụng

'估计' (gūjì) thường được dùng để chỉ một tính toán hoặc giả định sơ bộ về một tình huống hoặc kết quả.

Ví Dụ

  • 我估计他会迟到。(Wǒ gūjì tā huì chídào.) - Tôi ước lượng rằng anh ấy sẽ đến muộn.
  • 我估计这个项目需要一个月完成。(Wǒ gūjì zhège xiàngmù xūyào yī gè yuè wánchéng.) - Tôi ước lượng rằng dự án này sẽ cần một tháng để hoàn thành.
  • 他估计考试成绩不会太差。(Tā gūjì kǎoshì chéngjì bù huì tài chà.) - Anh ấy dự đoán rằng kết quả thi sẽ không quá tệ.

Điểm Chính

  • Trạng từ '估计' (gūjì) được sử dụng để diễn tả việc ước lượng hoặc suy đoán về một điều gì đó.
  • Nó có thể được dịch là "ước lượng," "dự đoán," hoặc "có lẽ."
  • Thường được dùng để chỉ một tính toán hoặc giả định sơ bộ về một tình huống hoặc kết quả.